Mega 6/45
Kỳ #00509Thứ tư, 23/10/201918:00
Jackpot 18.002.864.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.002.864.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 904 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.386 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 10 năm 2019: XSDN 224742; XSCT 417610; XSST 555596; XSDNG 784497; XSKH 794935; Mega 6/45 02 09 21 23 32 41; MAX3D 303, 188; DT123 514726; Xổ số điện toán 6x36 03 08 15 18 19 34; TT4 8782; XSMB 08753.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K4 | Cần ThơXSCT - K4T10 | Sóc TrăngXSST - K4T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 224742 | 417610 | 555596 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43170 | 82110 | 96744 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 01247 | 73830 | 29033 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0120280515 | 0067802311 | 4790116585 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82968793702396753545527784580545886 | 53716031527415739596183747644803370 | 34244796724607968183599173955509763 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8146 | 8568 | 0707 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 155996889273 | 167253756197 | 424376918935 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 596 | 466 | 340 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 56 | 69 | 23 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 72 | 0 | 25 |
| - | 1 | 5 |
| 04 | 2 | - |
| 7 | 3 | - |
| - | 4 | 2567 |
| 014 | 5 | 69 |
| 4589 | 6 | 78 |
| 46 | 7 | 0238 |
| 678 | 8 | 68 |
| 5 | 9 | 6 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1237 | 0 | - |
| 1 | 1 | 0216 |
| 57 | 2 | - |
| - | 3 | 0 |
| 7 | 4 | 8 |
| 7 | 5 | 27 |
| 169 | 6 | 689 |
| 59 | 7 | 02458 |
| 467 | 8 | - |
| 6 | 9 | 67 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 17 |
| 09 | 1 | 7 |
| 7 | 2 | 3 |
| 23468 | 3 | 35 |
| 42 | 4 | 0342 |
| 358 | 5 | 5 |
| 9 | 6 | 3 |
| 01 | 7 | 29 |
| - | 8 | 35 |
| 7 | 9 | 16 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 784497 | 794935 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 63911 | 51070 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 86497 | 06287 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4100761190 | 3134185979 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14679962450839963855911936925189348 | 74434663003586088822146861694055448 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5779 | 8264 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 266714185871 | 805552350491 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 849 | 500 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 51 | 87 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 7 |
| 1527 | 1 | 18 |
| - | 2 | - |
| 9 | 3 | - |
| - | 4 | 589 |
| 45 | 5 | 125 |
| - | 6 | 7 |
| 0692 | 7 | 192 |
| 14 | 8 | - |
| 4729 | 9 | 03729 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02467 | 0 | 02 |
| 49 | 1 | - |
| 2 | 2 | 2 |
| - | 3 | 452 |
| 36 | 4 | 018 |
| 325 | 5 | 5 |
| 8 | 6 | 04 |
| 82 | 7 | 09 |
| 4 | 8 | 672 |
| 7 | 9 | 1 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 08753 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 23074 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5379644995 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 100522103204845821023405487832 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0836950038791660 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 856092333785823773359796 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 687810702 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 12716034 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11VT14VT10VT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0163 | 0 | 022 |
| 7 | 1 | 02 |
| 021325 | 2 | - |
| 35 | 3 | 2234567 |
| 357 | 4 | 5 |
| 3489 | 5 | 234 |
| 392 | 6 | 03 |
| 38 | 7 | 149 |
| - | 8 | 57 |
| 7 | 9 | 562 |
Kỳ #00509Thứ tư, 23/10/201918:00
Jackpot 18.002.864.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.002.864.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 904 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.386 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 23/10/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |