Mega 6/45
Kỳ #00503Thứ tư, 9/10/201918:00
Jackpot 21.389.955.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.389.955.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 951 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.003 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 10 năm 2019: XSDN 816615; XSCT 159855; XSST 907971; XSDNG 871526; XSKH 814222; Mega 6/45 03 12 21 24 28 32; MAX3D 177, 355; DT123 069294; Xổ số điện toán 6x36 03 04 06 14 21 30; TT4 6562; XSMB 65084.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K2 | Cần ThơXSCT - K2T10 | Sóc TrăngXSST - K2T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 816615 | 159855 | 907971 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56165 | 26242 | 39097 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99622 | 50566 | 71991 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1055123873 | 6642325015 | 7343722210 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 87630234591488142247363286273951768 | 86558118844561506759721060117710974 | 63173356275151549484792323602261338 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1973 | 0321 | 9351 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 551685297991 | 625982531644 | 824767534762 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 470 | 226 | 005 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 59 | 14 | 46 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | - |
| 589 | 1 | 56 |
| 2 | 2 | 289 |
| 72 | 3 | 09 |
| - | 4 | 7 |
| 16 | 5 | 192 |
| 1 | 6 | 58 |
| 4 | 7 | 032 |
| 26 | 8 | 1 |
| 2352 | 9 | 1 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| 2 | 1 | 452 |
| 4 | 2 | 136 |
| 25 | 3 | - |
| 1478 | 4 | 24 |
| 125 | 5 | 35892 |
| 026 | 6 | 6 |
| 7 | 7 | 47 |
| 5 | 8 | 4 |
| 52 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 5 |
| 579 | 1 | 05 |
| 236 | 2 | 27 |
| 57 | 3 | 278 |
| 8 | 4 | 67 |
| 01 | 5 | 13 |
| 4 | 6 | 2 |
| 2349 | 7 | 13 |
| 3 | 8 | 4 |
| - | 9 | 17 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 871526 | 814222 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 70747 | 95725 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 20556 | 18927 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7152482237 | 1697622159 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61730606161879793244884887040217486 | 40394737674185775638209941495683504 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4047 | 4027 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 998021397104 | 648767018833 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 723 | 499 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 35 | 56 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 24 |
| - | 1 | 6 |
| 0 | 2 | 346 |
| 2 | 3 | 0579 |
| 024 | 4 | 472 |
| 3 | 5 | 6 |
| 1258 | 6 | - |
| 3429 | 7 | - |
| 8 | 8 | 068 |
| 3 | 9 | 7 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 14 |
| 0 | 1 | - |
| 2 | 2 | 2572 |
| 3 | 3 | 38 |
| 092 | 4 | - |
| 2 | 5 | 6279 |
| 527 | 6 | 7 |
| 22568 | 7 | 6 |
| 3 | 8 | 7 |
| 59 | 9 | 429 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 65084 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40720 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6117060426 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 197847827060921105813333284639 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0572105038939978 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 886636982635322248082597 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 927953430 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 33486434 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14VC9VC8VC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23572 | 0 | 8 |
| 28 | 1 | - |
| 237 | 2 | 01267 |
| 359 | 3 | 023459 |
| 3682 | 4 | 8 |
| 3 | 5 | 03 |
| 26 | 6 | 46 |
| 29 | 7 | 0228 |
| 0479 | 8 | 142 |
| 3 | 9 | 378 |
Kỳ #00503Thứ tư, 9/10/201918:00
Jackpot 21.389.955.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.389.955.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 31 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 951 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.003 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 9/10/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |