Mega 6/45
Kỳ #00497Thứ tư, 25/9/201918:00
Jackpot 14.415.927.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.415.927.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 748 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.635 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 9 năm 2019: XSDN 592785; XSCT 171912; XSST 855737; XSDNG 179512; XSKH 297166; Mega 6/45 09 14 22 26 44 45; MAX3D 505, 184; DT123 237062; Xổ số điện toán 6x36 03 06 12 21 32 34; TT4 8782; XSMB 87259.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K4 | Cần ThơXSCT - K4T9 | Sóc TrăngXSST - K4T09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 592785 | 171912 | 855737 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03743 | 57749 | 85911 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 71589 | 24188 | 71950 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9870945647 | 7741765190 | 6763598411 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 32280868105605352522342664632889959 | 95795769487056948890137906294386134 | 85959598848032086340707901102520457 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2816 | 8707 | 1655 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 755162778596 | 739146869541 | 495895325907 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 880 | 502 | 998 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 41 | 28 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 182 | 0 | 9 |
| 5 | 1 | 06 |
| 2 | 2 | 28 |
| 45 | 3 | - |
| - | 4 | 37 |
| 68 | 5 | 139 |
| 169 | 6 | 56 |
| 47 | 7 | 7 |
| 2 | 8 | 0259 |
| 058 | 9 | 6 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 93 | 0 | 27 |
| 429 | 1 | 27 |
| 01 | 2 | - |
| 4 | 3 | 4 |
| 3 | 4 | 12389 |
| 9 | 5 | - |
| 8 | 6 | 9 |
| 01 | 7 | - |
| 48 | 8 | 68 |
| 46 | 9 | 0315 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2459 | 0 | 7 |
| 12 | 1 | 12 |
| 3 | 2 | 058 |
| - | 3 | 257 |
| 8 | 4 | 0 |
| 235 | 5 | 05789 |
| - | 6 | - |
| 035 | 7 | - |
| 259 | 8 | 4 |
| 5 | 9 | 08 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 179512 | 297166 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 52944 | 54356 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 19646 | 23858 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2600281458 | 0476801905 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80865404511462602503122057446624732 | 01008895119282015640866671745730471 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3007 | 2212 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 691132142515 | 021256167747 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 589 | 463 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 46 | 63 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2357 |
| 15 | 1 | 1245 |
| 013 | 2 | 6 |
| 0 | 3 | 2 |
| 14 | 4 | 462 |
| 016 | 5 | 18 |
| 2426 | 6 | 56 |
| 0 | 7 | - |
| 5 | 8 | 9 |
| 8 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 58 |
| 17 | 1 | 1226 |
| 12 | 2 | 0 |
| 62 | 3 | - |
| - | 4 | 07 |
| 0 | 5 | 678 |
| 156 | 6 | 32678 |
| 456 | 7 | 1 |
| 056 | 8 | - |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 87259 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76213 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7252492822 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 828037252727831676768962353389 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7407109870497405 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 808833847159129240675088 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 403607030 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 35367399 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6UF10UF11UF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 32572 |
| 3 | 1 | 3 |
| 29 | 2 | 2347 |
| 02127 | 3 | 0156 |
| 28 | 4 | 9 |
| 03 | 5 | 92 |
| 37 | 6 | 7 |
| 0226 | 7 | 36 |
| 829 | 8 | 4829 |
| 45289 | 9 | 289 |
Kỳ #00497Thứ tư, 25/9/201918:00
Jackpot 14.415.927.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.415.927.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 748 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.635 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 25/9/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |