Mega 6/45
Kỳ #00493Chủ nhật, 15/9/201918:00
Jackpot 89.344.198.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 89.344.198.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.737 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 31.595 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 9 năm 2019: XSTG 318846; XSKG 640409; XSDL 061878; XSKH 165571; XSKT 782967; Mega 6/45 08 09 28 33 35 43; DT123 212804; TT4 1438; XSMB 42303.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-9C | Kiên GiangXSKG - 9K3 | Đà LạtXSDL - ĐL9K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 318846 | 640409 | 061878 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12272 | 40132 | 93874 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96966 | 25701 | 11025 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7221424676 | 7454008721 | 8910687315 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56451937156324702571135534542989298 | 47559288500370048165539227416036732 | 25733554812669908830209345502039290 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6066 | 4441 | 5901 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 103330004450 | 544430771578 | 563532425111 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 320 | 525 | 712 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 91 | 34 | 22 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 025 | 0 | 0 |
| 579 | 1 | 45 |
| 7 | 2 | 09 |
| 35 | 3 | 3 |
| 1 | 4 | 67 |
| 1 | 5 | 013 |
| 4627 | 6 | 62 |
| 4 | 7 | 126 |
| 9 | 8 | - |
| 2 | 9 | 18 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0456 | 0 | 019 |
| 024 | 1 | - |
| 232 | 2 | 125 |
| - | 3 | 224 |
| 34 | 4 | 014 |
| 26 | 5 | 09 |
| - | 6 | 05 |
| 7 | 7 | 78 |
| 7 | 8 | - |
| 05 | 9 | - |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 239 | 0 | 16 |
| 018 | 1 | 125 |
| 124 | 2 | 025 |
| 3 | 3 | 0345 |
| 37 | 4 | 2 |
| 123 | 5 | - |
| 0 | 6 | - |
| - | 7 | 48 |
| 7 | 8 | 1 |
| 9 | 9 | 09 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 165571 | 782967 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04189 | 92676 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 14172 | 77819 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 4262908447 | 0219571088 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 25878968619520741547490764311905871 | 11916119485554446540018179994192976 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 7930 | 0676 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 851743664118 | 462840874555 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 133 | 463 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 26 | 52 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 7 |
| 672 | 1 | 789 |
| 7 | 2 | 69 |
| 3 | 3 | 03 |
| - | 4 | 72 |
| - | 5 | - |
| 267 | 6 | 16 |
| 0142 | 7 | 12268 |
| 17 | 8 | 9 |
| 128 | 9 | - |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 4 | 1 | 679 |
| 5 | 2 | 8 |
| 6 | 3 | - |
| 4 | 4 | 0148 |
| 59 | 5 | 25 |
| 173 | 6 | 37 |
| 168 | 7 | 63 |
| 248 | 8 | 78 |
| 1 | 9 | 5 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 42303 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 57562 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0251907032 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 212656251018228003799264652511 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7856559610399868 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 546355882429779743745673 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 687961648 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 88421289 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15TN8TN3TN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 3 |
| 16 | 1 | 0129 |
| 1346 | 2 | 89 |
| 067 | 3 | 29 |
| 7 | 4 | 268 |
| 6 | 5 | 6 |
| 459 | 6 | 12358 |
| 89 | 7 | 349 |
| 24682 | 8 | 7829 |
| 12378 | 9 | 67 |
Kỳ #00493Chủ nhật, 15/9/201918:00
Jackpot 89.344.198.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 89.344.198.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 33 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.737 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 31.595 | 30.000 ₫ |