Mega 6/45
Kỳ #00491Thứ tư, 11/9/201918:00
Jackpot 78.841.975.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 78.841.975.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.311 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.917 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 9 năm 2019: XSDN 470372; XSCT 777220; XSST 917101; XSDNG 661761; XSKH 362918; Mega 6/45 21 25 29 32 34 35; MAX3D 331, 824; DT123 914819; Xổ số điện toán 6x36 08 10 15 17 26 28; TT4 8347; XSMB 53841.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K2 | Cần ThơXSCT - K2T9 | Sóc TrăngXSST - K2T09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 470372 | 777220 | 917101 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51270 | 63530 | 44837 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 94857 | 83890 | 21745 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9232613039 | 0139411149 | 7160871497 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 28260831162678842087094101714571013 | 49106777472211411823635720082834382 | 33359268208482716240919215145946002 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2967 | 2253 | 1528 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 046293244272 | 624563714625 | 472568445938 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 967 | 864 | 005 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 79 | 69 | 39 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 167 | 0 | - |
| - | 1 | 036 |
| 672 | 2 | 46 |
| 1 | 3 | 9 |
| 2 | 4 | 5 |
| 4 | 5 | 7 |
| 12 | 6 | 0272 |
| 5628 | 7 | 0229 |
| 8 | 8 | 78 |
| 37 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 239 | 0 | 6 |
| 7 | 1 | 4 |
| 78 | 2 | 0358 |
| 25 | 3 | 0 |
| 169 | 4 | 579 |
| 24 | 5 | 3 |
| 0 | 6 | 49 |
| 4 | 7 | 12 |
| 2 | 8 | 2 |
| 46 | 9 | 04 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 1258 |
| 02 | 1 | - |
| 0 | 2 | 01578 |
| - | 3 | 789 |
| 4 | 4 | 045 |
| 024 | 5 | 92 |
| - | 6 | - |
| 239 | 7 | - |
| 023 | 8 | - |
| 352 | 9 | 7 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 661761 | 362918 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84026 | 18023 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 83249 | 71962 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0601884791 | 3207727200 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 38985065057067231331707959835782908 | 56935313759542380034259694577475286 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6795 | 2891 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 661687243595 | 063076784928 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 166 | 962 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 38 | 45 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 58 |
| 369 | 1 | 68 |
| 7 | 2 | 46 |
| - | 3 | 18 |
| 2 | 4 | 9 |
| 0893 | 5 | 7 |
| 126 | 6 | 16 |
| 5 | 7 | 2 |
| 013 | 8 | 5 |
| 4 | 9 | 153 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 0 |
| 9 | 1 | 8 |
| 62 | 2 | 328 |
| 22 | 3 | 045 |
| 37 | 4 | 5 |
| 347 | 5 | - |
| 8 | 6 | 229 |
| 7 | 7 | 4578 |
| 127 | 8 | 6 |
| 6 | 9 | 1 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 53841 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32820 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2516787437 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 472638773639104770498726759769 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0712911251410699 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 135328640118116431057669 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 012963648 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 61747707 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1TH2TH6TH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 457 |
| 426 | 1 | 238 |
| 13 | 2 | 0 |
| 562 | 3 | 67 |
| 0627 | 4 | 1289 |
| 0 | 5 | 3 |
| 3 | 6 | 132427292 |
| 03627 | 7 | 47 |
| 14 | 8 | - |
| 4629 | 9 | 9 |
Kỳ #00491Thứ tư, 11/9/201918:00
Jackpot 78.841.975.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 78.841.975.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.311 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 24.917 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 11/9/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |