Mega 6/45
Kỳ #00489Thứ sáu, 6/9/201918:00
Jackpot 69.609.684.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 69.609.684.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 50 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.516 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.372 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 9 năm 2019: XSVL 086032; XSBD 679226; XSTV 153693; XSGL 066164; XSNT 820285; Mega 6/45 02 04 13 15 26 31; MAX3D 720, 868; DT123 121291; TT4 9973; XSMB 58517.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 40VL36 | Bình DươngXSBD - 09KS36 | Trà VinhXSTV - 28TV36 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 086032 | 679226 | 153693 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45543 | 76892 | 71477 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 23779 | 47443 | 46203 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5855965414 | 1510158248 | 5943164871 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67971901120117557412310738456593572 | 70732129202528039983868695726452599 | 46119743589586554127248330045876746 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4761 | 0433 | 8318 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 146540962625 | 796482096455 | 327376139095 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 640 | 300 | 450 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 66 | 75 | 68 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 67 | 1 | 224 |
| 1237 | 2 | 5 |
| 47 | 3 | 2 |
| 1 | 4 | 03 |
| 2627 | 5 | 9 |
| 69 | 6 | 1526 |
| - | 7 | 12359 |
| - | 8 | - |
| 57 | 9 | 6 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 028 | 0 | 019 |
| 0 | 1 | - |
| 39 | 2 | 06 |
| 348 | 3 | 23 |
| 62 | 4 | 38 |
| 57 | 5 | 5 |
| 2 | 6 | 429 |
| - | 7 | 5 |
| 4 | 8 | 03 |
| 069 | 9 | 29 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 3 |
| 37 | 1 | 389 |
| - | 2 | 7 |
| 01379 | 3 | 13 |
| - | 4 | 6 |
| 69 | 5 | 082 |
| 4 | 6 | 58 |
| 27 | 7 | 137 |
| 1526 | 8 | - |
| 1 | 9 | 35 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 066164 | 820285 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62599 | 17614 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 94316 | 27947 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3675733126 | 2982624395 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41778252297498178564746437691785114 | 04627873107196923247091918533748330 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0417 | 5102 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 073890158028 | 329458743750 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 986 | 090 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 77 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 8 | 1 | 45672 |
| - | 2 | 689 |
| 4 | 3 | 8 |
| 162 | 4 | 3 |
| 1 | 5 | 7 |
| 128 | 6 | 427 |
| 1256 | 7 | 8 |
| 237 | 8 | 16 |
| 29 | 9 | 9 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1359 | 0 | 2 |
| 9 | 1 | 04 |
| 0 | 2 | 67 |
| - | 3 | 07 |
| 179 | 4 | 72 |
| 89 | 5 | 0 |
| 2 | 6 | 9 |
| 23427 | 7 | 47 |
| - | 8 | 5 |
| 6 | 9 | 0145 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 58517 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15045 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3654893310 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 798362182614419623222712796909 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6406887004149324 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 929622210126333589410581 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 947666467 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 96603177 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7TC5TC11TC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 167 | 0 | 69 |
| 2348 | 1 | 0479 |
| 2 | 2 | 124627 |
| - | 3 | 156 |
| 12 | 4 | 1578 |
| 34 | 5 | - |
| 0223692 | 6 | 067 |
| 12467 | 7 | 07 |
| 4 | 8 | 1 |
| 01 | 9 | 62 |
Kỳ #00489Thứ sáu, 6/9/201918:00
Jackpot 69.609.684.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 69.609.684.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 50 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.516 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.372 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 6/9/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |