Mega 6/45
Kỳ #00488Thứ tư, 4/9/201918:00
Jackpot 65.623.409.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 65.623.409.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.325 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.657 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 9 năm 2019: XSDN 070081; XSCT 778697; XSST 940819; XSDNG 588228; XSKH 235471; Mega 6/45 01 09 11 23 30 37; MAX3D 354, 633; DT123 912728; Xổ số điện toán 6x36 04 06 07 09 28 30; TT4 2302; XSMB 41784.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K1 | Cần ThơXSCT - K1T9 | Sóc TrăngXSST - K1T09 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 070081 | 778697 | 940819 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96548 | 39973 | 13549 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 93645 | 01616 | 30326 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4923758307 | 9402201995 | 1924086315 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 45568115637669022274334415107618534 | 86675878331060559839602420599632813 | 23678206151929587405858694641468009 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0259 | 6982 | 2123 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 548183184593 | 439764230600 | 998401593444 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 238 | 487 | 075 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 28 | 38 | 83 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 7 |
| 482 | 1 | 8 |
| - | 2 | 8 |
| 69 | 3 | 478 |
| 37 | 4 | 158 |
| 4 | 5 | 9 |
| 7 | 6 | 38 |
| 03 | 7 | 46 |
| 12346 | 8 | 12 |
| 5 | 9 | 03 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 05 |
| - | 1 | 36 |
| 248 | 2 | 23 |
| 1237 | 3 | 389 |
| - | 4 | 2 |
| 079 | 5 | - |
| 19 | 6 | - |
| 892 | 7 | 35 |
| 3 | 8 | 27 |
| 3 | 9 | 5672 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 59 |
| - | 1 | 4529 |
| - | 2 | 36 |
| 28 | 3 | - |
| 148 | 4 | 049 |
| 01279 | 5 | 9 |
| 2 | 6 | 9 |
| - | 7 | 58 |
| 7 | 8 | 34 |
| 01456 | 9 | 5 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 588228 | 235471 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05315 | 50756 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 32336 | 22461 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8248490735 | 9516694230 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 06230507167709291282573256416114248 | 11134198350272237260353579611131335 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3874 | 6966 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 665783327161 | 981062664154 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 165 | 113 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 40 | 73 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | - |
| 62 | 1 | 56 |
| 389 | 2 | 58 |
| - | 3 | 0256 |
| 78 | 4 | 08 |
| 1236 | 5 | 7 |
| 13 | 6 | 125 |
| 5 | 7 | 4 |
| 24 | 8 | 24 |
| - | 9 | 2 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 136 | 0 | - |
| 167 | 1 | 013 |
| 2 | 2 | 2 |
| 17 | 3 | 0452 |
| 35 | 4 | - |
| 32 | 5 | 467 |
| 563 | 6 | 0163 |
| 5 | 7 | 13 |
| - | 8 | - |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 41784 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40530 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5880588316 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 020984747570848962215050431213 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2874089308246265 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 071010901135568288365896 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 636955442 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 63585732 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1TA13TA5TA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 139 | 0 | 45 |
| 2 | 1 | 036 |
| 348 | 2 | 14 |
| 169 | 3 | 02562 |
| 0278 | 4 | 28 |
| 03567 | 5 | 578 |
| 1329 | 6 | 35 |
| 5 | 7 | 45 |
| 459 | 8 | 24 |
| - | 9 | 0368 |
Kỳ #00488Thứ tư, 4/9/201918:00
Jackpot 65.623.409.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 65.623.409.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 36 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.325 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.657 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 4/9/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |