Mega 6/45
Kỳ #00483Thứ sáu, 23/8/201918:00
Jackpot 46.911.829.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 46.911.829.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.253 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.309 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 8 năm 2019: XSVL 247493; XSBD 769374; XSTV 246683; XSGL 334181; XSNT 008221; Mega 6/45 06 07 12 17 19 24; MAX3D 335, 046; DT123 122001; TT4 7874; XSMB 79347.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 40VL34 | Bình DươngXSBD - 08KS34 | Trà VinhXSTV - 28TV34 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 247493 | 769374 | 246683 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 25870 | 09724 | 19954 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 37381 | 90405 | 16074 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5698472643 | 1707464133 | 1315905723 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 25221356161333259507116284404901142 | 84022881567814478205395740737568005 | 30001322016536005636248067834585202 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5988 | 7393 | 8728 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 660660594192 | 291538534499 | 447329063223 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 623 | 224 | 961 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 31 | 08 | 53 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 67 |
| 238 | 1 | 6 |
| 349 | 2 | 138 |
| 249 | 3 | 12 |
| 8 | 4 | 239 |
| - | 5 | 9 |
| 01 | 6 | - |
| 0 | 7 | 0 |
| 28 | 8 | 148 |
| 45 | 9 | 23 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 538 |
| - | 1 | 5 |
| 2 | 2 | 242 |
| 359 | 3 | 3 |
| 22473 | 4 | 4 |
| 0317 | 5 | 36 |
| 5 | 6 | - |
| - | 7 | 435 |
| 0 | 8 | - |
| 9 | 9 | 39 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 12262 |
| 026 | 1 | - |
| 0 | 2 | 328 |
| 22578 | 3 | 6 |
| 57 | 4 | 5 |
| 4 | 5 | 349 |
| 023 | 6 | 01 |
| - | 7 | 34 |
| 2 | 8 | 3 |
| 5 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 334181 | 008221 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 13522 | 91218 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 95888 | 77499 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6130289882 | 6503962105 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46237588556338167823008698889549535 | 07841280638375740245333529194580446 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5714 | 6567 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 567857509510 | 689216165639 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 150 | 555 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 57 | 01 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 152 | 0 | 2 |
| 82 | 1 | 04 |
| 028 | 2 | 23 |
| 2 | 3 | 57 |
| 1 | 4 | - |
| 359 | 5 | 0257 |
| - | 6 | 9 |
| 35 | 7 | 8 |
| 78 | 8 | 1228 |
| 6 | 9 | 5 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 15 |
| 024 | 1 | 68 |
| 59 | 2 | 1 |
| 6 | 3 | 92 |
| - | 4 | 1526 |
| 0425 | 5 | 257 |
| 14 | 6 | 37 |
| 56 | 7 | - |
| 1 | 8 | - |
| 329 | 9 | 29 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 79347 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21963 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1281883766 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 050129653824131686914822377480 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7476606275734878 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 893425870872536794878089 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 121648694 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 01803989 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15SD12SD4SD |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 82 | 0 | 1 |
| 0239 | 1 | 28 |
| 167 | 2 | 13 |
| 267 | 3 | 1489 |
| 39 | 4 | 78 |
| - | 5 | - |
| 67 | 6 | 2367 |
| 4682 | 7 | 2368 |
| 1347 | 8 | 027292 |
| 382 | 9 | 14 |
Kỳ #00483Thứ sáu, 23/8/201918:00
Jackpot 46.911.829.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 46.911.829.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.253 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.309 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 23/8/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |