Mega 6/45
Kỳ #00481Chủ nhật, 18/8/201918:00
Jackpot 40.626.087.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 40.626.087.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 987 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.944 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 8 năm 2019: XSTG 948463; XSKG 808279; XSDL 175170; XSKH 595528; XSKT 616108; Mega 6/45 02 07 18 21 24 33; DT123 502198; TT4 9634; XSMB 07111.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-8C | Kiên GiangXSKG - 8K3 | Đà LạtXSDL - ĐL8K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 948463 | 808279 | 175170 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29161 | 65985 | 17121 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81607 | 30683 | 16070 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0096509843 | 1768833116 | 2426356397 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 11410277325999126683367875118860744 | 38770698175019918053971182856164660 | 15104551636698106790320030167680283 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3789 | 6762 | 1246 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 494651040700 | 063975655436 | 859685409928 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 181 | 364 | 554 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 07 | 88 | 56 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 0472 |
| 689 | 1 | 0 |
| 3 | 2 | - |
| 468 | 3 | 2 |
| 04 | 4 | 346 |
| 6 | 5 | - |
| 4 | 6 | 135 |
| 028 | 7 | - |
| 8 | 8 | 13789 |
| 8 | 9 | 1 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 67 | 0 | - |
| 6 | 1 | 678 |
| 6 | 2 | - |
| 58 | 3 | 69 |
| 6 | 4 | - |
| 68 | 5 | 3 |
| 13 | 6 | 01245 |
| 1 | 7 | 09 |
| 182 | 8 | 3582 |
| 379 | 9 | 9 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4729 | 0 | 34 |
| 28 | 1 | - |
| - | 2 | 18 |
| 0628 | 3 | - |
| 05 | 4 | 06 |
| - | 5 | 46 |
| 4579 | 6 | 32 |
| 9 | 7 | 026 |
| 2 | 8 | 13 |
| - | 9 | 067 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 595528 | 616108 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87750 | 87292 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 35559 | 76413 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 8346434100 | 4371081371 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 97014162619416201806627948243823440 | 22711563416472965708800671237037115 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 8404 | 9809 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 109314797926 | 000847268494 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 709 | 996 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 21 | 53 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 045 | 0 | 0469 |
| 26 | 1 | 4 |
| 6 | 2 | 168 |
| 9 | 3 | 8 |
| 0169 | 4 | 0 |
| - | 5 | 09 |
| 02 | 6 | 124 |
| - | 7 | 9 |
| 23 | 8 | - |
| 057 | 9 | 34 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 839 |
| 147 | 1 | 0135 |
| 9 | 2 | 69 |
| 15 | 3 | - |
| 9 | 4 | 1 |
| 1 | 5 | 3 |
| 29 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 01 |
| 03 | 8 | - |
| 02 | 9 | 246 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 07111 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 64084 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8107944180 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 257234867206901571639229743696 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8103976533092746 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 486546702965157854226545 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 207420711 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 47091853 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB2RP9RP8RP |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 278 | 0 | 13792 |
| 012 | 1 | 128 |
| 27 | 2 | 023 |
| 0256 | 3 | - |
| 8 | 4 | 567 |
| 463 | 5 | 3 |
| 49 | 6 | 353 |
| 049 | 7 | 0289 |
| 17 | 8 | 04 |
| 027 | 9 | 67 |
Kỳ #00481Chủ nhật, 18/8/201918:00
Jackpot 40.626.087.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 40.626.087.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 987 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.944 | 30.000 ₫ |