Mega 6/45
Kỳ #00477Thứ sáu, 9/8/201918:00
Jackpot 28.478.574.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.478.574.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 972 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.267 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 8 năm 2019: XSVL 876748; XSBD 204591; XSTV 147653; XSGL 345189; XSNT 502323; Mega 6/45 11 19 26 28 30 42; MAX3D 476, 730; DT123 401395; TT4 9157; XSMB 25002.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 40VL32 | Bình DươngXSBD - 08KS32 | Trà VinhXSTV - 28TV32 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 876748 | 204591 | 147653 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68438 | 63684 | 47165 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 47401 | 04215 | 26025 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5070910298 | 4221876343 | 0936879911 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 76723688257490234692288584191595346 | 42622650515373781483473362042678777 | 19275834734958195114390129667692897 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5857 | 5512 | 2806 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 288044692490 | 674339071185 | 580539687806 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 391 | 423 | 949 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 75 | 53 | 32 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 89 | 0 | 129 |
| 09 | 1 | 5 |
| 09 | 2 | 35 |
| 2 | 3 | 8 |
| - | 4 | 68 |
| 127 | 5 | 78 |
| 4 | 6 | 9 |
| 5 | 7 | 5 |
| 3459 | 8 | 0 |
| 06 | 9 | 0128 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 7 |
| 59 | 1 | 258 |
| 12 | 2 | 236 |
| 24258 | 3 | 67 |
| 8 | 4 | 32 |
| 18 | 5 | 13 |
| 23 | 6 | - |
| 037 | 7 | 7 |
| 1 | 8 | 345 |
| - | 9 | 1 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 562 |
| 18 | 1 | 124 |
| 13 | 2 | 5 |
| 57 | 3 | 2 |
| 1 | 4 | 9 |
| 0267 | 5 | 3 |
| 027 | 6 | 582 |
| 9 | 7 | 356 |
| 62 | 8 | 1 |
| 4 | 9 | 7 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 345189 | 502323 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 67808 | 07498 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46719 | 11441 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5851809732 | 9104342534 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 28898696462285104424313234033943265 | 70911342367500255431548638931852017 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9566 | 3699 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 185513847462 | 896727771238 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 186 | 613 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 20 | 74 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 8 |
| 5 | 1 | 89 |
| 36 | 2 | 034 |
| 2 | 3 | 29 |
| 28 | 4 | 6 |
| 56 | 5 | 15 |
| 468 | 6 | 256 |
| - | 7 | - |
| 019 | 8 | 469 |
| 138 | 9 | 8 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2 |
| 134 | 1 | 1378 |
| 0 | 2 | 3 |
| 1246 | 3 | 1468 |
| 37 | 4 | 13 |
| - | 5 | - |
| 3 | 6 | 37 |
| 167 | 7 | 47 |
| 139 | 8 | - |
| 9 | 9 | 89 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 25002 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 39146 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1375823706 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 494595656774415603057045617482 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8830236951662283 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 815762233382456266794603 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 434144504 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 94554477 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6RD13RD4RD |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 23456 |
| - | 1 | 5 |
| 0682 | 2 | 3 |
| 028 | 3 | 04 |
| 03429 | 4 | 426 |
| 015 | 5 | 56789 |
| 0456 | 6 | 2679 |
| 567 | 7 | 79 |
| 5 | 8 | 223 |
| 567 | 9 | 4 |
Kỳ #00477Thứ sáu, 9/8/201918:00
Jackpot 28.478.574.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 28.478.574.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 972 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.267 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 9/8/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |