Mega 6/45
Kỳ #00476Thứ tư, 7/8/201918:00
Jackpot 26.578.394.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.578.394.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 779 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.034 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 7 tháng 8 năm 2019: XSDN 892888; XSCT 710835; XSST 320610; XSDNG 170988; XSKH 421835; Mega 6/45 01 05 13 31 32 43; MAX3D 749, 333; DT123 603754; Xổ số điện toán 6x36 02 10 11 21 26 30; TT4 4732; XSMB 28326.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 8K1 | Cần ThơXSCT - K1T8 | Sóc TrăngXSST - K1T08 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 892888 | 710835 | 320610 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66284 | 23680 | 15508 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 87626 | 14248 | 02627 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7236773964 | 8131868574 | 7937321336 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90153300116207183515130763305688943 | 57586265634095749170756915385944083 | 92722194229980510163444030104407429 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7405 | 9358 | 4346 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 479218920923 | 908034945855 | 196084629815 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 644 | 905 | 569 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 49 | 58 | 40 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 17 | 1 | 15 |
| 92 | 2 | 36 |
| 245 | 3 | - |
| 468 | 4 | 349 |
| 01 | 5 | 36 |
| 257 | 6 | 47 |
| 6 | 7 | 16 |
| 8 | 8 | 48 |
| 4 | 9 | 22 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 782 | 0 | 5 |
| 9 | 1 | 8 |
| - | 2 | - |
| 68 | 3 | 5 |
| 79 | 4 | 8 |
| 035 | 5 | 57829 |
| 8 | 6 | 3 |
| 5 | 7 | 04 |
| 1452 | 8 | 0236 |
| 5 | 9 | 14 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 146 | 0 | 358 |
| - | 1 | 05 |
| 226 | 2 | 2279 |
| 067 | 3 | 6 |
| 4 | 4 | 046 |
| 01 | 5 | - |
| 34 | 6 | 0239 |
| 2 | 7 | 3 |
| 0 | 8 | - |
| 26 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 170988 | 421835 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86956 | 29442 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 62110 | 34416 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8955652645 | 0282030698 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 07221048209809420432392151882299317 | 76988189332568279661947227448899479 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0492 | 4311 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 488601230907 | 934142154297 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 940 | 112 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 43 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 124 | 0 | 7 |
| 2 | 1 | 057 |
| 239 | 2 | 0123 |
| 2 | 3 | 2 |
| 69 | 4 | 05 |
| 14 | 5 | 62 |
| 528 | 6 | 4 |
| 01 | 7 | - |
| 8 | 8 | 68 |
| - | 9 | 24 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 146 | 1 | 1256 |
| 1248 | 2 | 02 |
| 34 | 3 | 35 |
| - | 4 | 123 |
| 13 | 5 | - |
| 1 | 6 | 1 |
| 9 | 7 | 9 |
| 829 | 8 | 282 |
| 7 | 9 | 78 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 28326 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75586 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4431159307 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 196153963009903195937971945630 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2404073667234428 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 680016181684179785501891 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 819439936 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 00592823 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14RB2RB3RB |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02325 | 0 | 02347 |
| 19 | 1 | 15892 |
| - | 2 | 32682 |
| 0229 | 3 | 02629 |
| 08 | 4 | - |
| 1 | 5 | 09 |
| 2328 | 6 | - |
| 09 | 7 | - |
| 122 | 8 | 46 |
| 1235 | 9 | 137 |
Kỳ #00476Thứ tư, 7/8/201918:00
Jackpot 26.578.394.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.578.394.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 779 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.034 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 7/8/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |