Mega 6/45
Kỳ #00470Thứ tư, 24/7/201918:00
Jackpot 18.405.343.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.405.343.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 635 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.869 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 24 tháng 7 năm 2019: XSDN 289564; XSCT 809382; XSST 210310; XSDNG 528735; XSKH 187239; Mega 6/45 20 22 25 39 44 45; MAX3D 052, 619; DT123 539741; Xổ số điện toán 6x36 04 17 20 21 25 35; TT4 2198; XSMB 54161.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 7K4 | Cần ThơXSCT - K4T7 | Sóc TrăngXSST - K4T07 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 289564 | 809382 | 210310 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 53428 | 63106 | 14119 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 95494 | 93810 | 79400 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0997369527 | 7840632762 | 8921391191 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 48429568254568713815707628091597415 | 47597669221766600869341369689942570 | 34743552898467310134868351436194293 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1461 | 8364 | 8176 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 755078564353 | 631586770816 | 416052512048 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 326 | 273 | 095 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 14 | 13 | 01 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 6 | 1 | 453 |
| 6 | 2 | 56789 |
| 57 | 3 | - |
| 169 | 4 | - |
| 132 | 5 | 036 |
| 25 | 6 | 124 |
| 28 | 7 | 3 |
| 2 | 8 | 7 |
| 2 | 9 | 4 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 62 |
| - | 1 | 0356 |
| 268 | 2 | 2 |
| 17 | 3 | 6 |
| 6 | 4 | - |
| 1 | 5 | - |
| 02136 | 6 | 2469 |
| 79 | 7 | 037 |
| - | 8 | 2 |
| 69 | 9 | 79 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 016 | 0 | 01 |
| 0569 | 1 | 039 |
| - | 2 | - |
| 1479 | 3 | 45 |
| 3 | 4 | 38 |
| 39 | 5 | 1 |
| 7 | 6 | 01 |
| - | 7 | 36 |
| 4 | 8 | 9 |
| 18 | 9 | 135 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 528735 | 187239 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96941 | 58269 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 82388 | 77994 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6268939170 | 2259322054 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 65312642243671013092415759893277157 | 55017890763480031412556528873302206 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1015 | 4964 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 029453105622 | 256514452819 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 190 | 885 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 77 | 87 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1279 | 0 | - |
| 4 | 1 | 0225 |
| 1239 | 2 | 24 |
| - | 3 | 25 |
| 29 | 4 | 1 |
| 137 | 5 | 7 |
| - | 6 | - |
| 57 | 7 | 057 |
| 8 | 8 | 89 |
| 8 | 9 | 024 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 06 |
| - | 1 | 279 |
| 15 | 2 | - |
| 39 | 3 | 39 |
| 569 | 4 | 5 |
| 468 | 5 | 24 |
| 07 | 6 | 459 |
| 18 | 7 | 6 |
| - | 8 | 57 |
| 136 | 9 | 34 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 54161 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94599 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3792954400 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 275218905926682041331484709088 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1922110587002063 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 381714854149416444054701 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 592535619 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 08924942 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9PN5PN12PN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 021528 |
| 026 | 1 | 79 |
| 24892 | 2 | 129 |
| 36 | 3 | 35 |
| 6 | 4 | 2792 |
| 0238 | 5 | 9 |
| - | 6 | 134 |
| 14 | 7 | - |
| 08 | 8 | 258 |
| 124259 | 9 | 229 |
Kỳ #00470Thứ tư, 24/7/201918:00
Jackpot 18.405.343.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.405.343.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 635 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.869 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 24/7/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |