Mega 6/45
Kỳ #00458Thứ tư, 26/6/201918:00
Jackpot 20.418.360.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.418.360.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 825 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.662 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 6 năm 2019: XSDN 573204; XSCT 848867; XSST 926818; XSDNG 413217; XSKH 211423; Mega 6/45 01 05 09 10 33 41; MAX3D 803, 579; DT123 228895; Xổ số điện toán 6x36 05 23 26 28 33 36; TT4 2526; XSMB 90895.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K4 | Cần ThơXSCT - K4T6 | Sóc TrăngXSST - K4T06 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 573204 | 848867 | 926818 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16652 | 56752 | 65666 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 92915 | 87709 | 23720 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9004610951 | 5957790051 | 4624422843 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 04201315979230817073893815753208452 | 87499852160364867989262304336531033 | 63139604230953235079135330871057187 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5938 | 7120 | 8423 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 524334829426 | 228668337362 | 470983927768 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 080 | 818 | 850 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 47 | 28 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 148 |
| 058 | 1 | 5 |
| 32528 | 2 | 6 |
| 47 | 3 | 228 |
| 0 | 4 | 36 |
| 1 | 5 | 122 |
| 24 | 6 | - |
| 9 | 7 | 3 |
| 03 | 8 | 012 |
| - | 9 | 7 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | 9 |
| 5 | 1 | 68 |
| 56 | 2 | 0 |
| 32 | 3 | 032 |
| - | 4 | 78 |
| 6 | 5 | 12 |
| 18 | 6 | 257 |
| 467 | 7 | 7 |
| 14 | 8 | 69 |
| 089 | 9 | 9 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 125 | 0 | 9 |
| - | 1 | 08 |
| 39 | 2 | 0328 |
| 2234 | 3 | 239 |
| 4 | 4 | 34 |
| - | 5 | 0 |
| 6 | 6 | 68 |
| 8 | 7 | 9 |
| 126 | 8 | 7 |
| 037 | 9 | 2 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 413217 | 211423 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 23906 | 42729 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 13046 | 07733 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4949360212 | 8658172420 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58297131658938523153905712469136030 | 26926051096813698008668457397596902 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8539 | 4235 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 385182125683 | 605873104773 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 734 | 228 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 38 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 68 |
| 579 | 1 | 227 |
| 12 | 2 | - |
| 589 | 3 | 049 |
| 3 | 4 | 6 |
| 68 | 5 | 13 |
| 04 | 6 | 5 |
| 19 | 7 | 1 |
| 0 | 8 | 35 |
| 3 | 9 | 137 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 289 |
| 8 | 1 | 0 |
| 0 | 2 | 03689 |
| 237 | 3 | 3568 |
| - | 4 | 5 |
| 347 | 5 | 8 |
| 23 | 6 | - |
| - | 7 | 35 |
| 0235 | 8 | 1 |
| 02 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 90895 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 20729 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3694227217 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 594993590074861042549178753066 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0841553914285912 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 493720485625707661197190 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 968223890 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 14286550 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14ME9ME13ME |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0592 | 0 | 0 |
| 46 | 1 | 2479 |
| 14 | 2 | 35829 |
| 2 | 3 | 79 |
| 15 | 4 | 128 |
| 269 | 5 | 04 |
| 67 | 6 | 1568 |
| 138 | 7 | 6 |
| 2246 | 8 | 7 |
| 1239 | 9 | 0259 |
Kỳ #00458Thứ tư, 26/6/201918:00
Jackpot 20.418.360.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.418.360.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 825 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.662 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 26/6/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |