Mega 6/45
Kỳ #00452Thứ tư, 12/6/201918:00
Jackpot 13.115.937.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.115.937.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 683 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.253 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 6 năm 2019: XSDN 021844; XSCT 433086; XSST 035240; XSDNG 475522; XSKH 687359; Mega 6/45 10 11 21 23 26 37; MAX3D 813, 400; DT123 584939; Xổ số điện toán 6x36 04 10 22 23 26 29; TT4 4922; XSMB 34298.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K2 | Cần ThơXSCT - K2T6 | Sóc TrăngXSST - K2T06 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 021844 | 433086 | 035240 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99337 | 37870 | 59933 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96603 | 16349 | 65459 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4141490774 | 7028975044 | 9015529110 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67907035210190793630491096338320157 | 47124101425771692707780100664446924 | 42329551482610770413197031798774135 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9399 | 7782 | 8509 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 943967319670 | 708112642482 | 921127699550 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 369 | 668 | 793 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 29 | 26 | 60 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 3729 |
| 23 | 1 | 4 |
| - | 2 | 19 |
| 08 | 3 | 0179 |
| 147 | 4 | 4 |
| - | 5 | 7 |
| - | 6 | 9 |
| 0235 | 7 | 04 |
| - | 8 | 3 |
| 02369 | 9 | 9 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 7 |
| 8 | 1 | 06 |
| 482 | 2 | 426 |
| - | 3 | - |
| 22426 | 4 | 2429 |
| - | 5 | - |
| 128 | 6 | 48 |
| 0 | 7 | 0 |
| 6 | 8 | 12269 |
| 48 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1456 | 0 | 379 |
| 1 | 1 | 013 |
| - | 2 | 9 |
| 0139 | 3 | 35 |
| - | 4 | 08 |
| 35 | 5 | 059 |
| - | 6 | 09 |
| 08 | 7 | - |
| 4 | 8 | 7 |
| 0256 | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 475522 | 687359 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47414 | 55103 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 10772 | 66774 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4771596299 | 5223456076 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66685974239549445713043010126036659 | 06821001386318428702181393209125864 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0963 | 4821 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 309962687244 | 837774358485 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 949 | 718 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 47 | 88 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 345 |
| 27 | 2 | 23 |
| 126 | 3 | - |
| 149 | 4 | 479 |
| 18 | 5 | 9 |
| - | 6 | 038 |
| 4 | 7 | 2 |
| 6 | 8 | 5 |
| 4592 | 9 | 492 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 23 |
| 229 | 1 | 8 |
| 0 | 2 | 12 |
| 0 | 3 | 4589 |
| 3678 | 4 | - |
| 38 | 5 | 9 |
| 7 | 6 | 4 |
| 7 | 7 | 467 |
| 138 | 8 | 458 |
| 35 | 9 | 1 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 34298 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66905 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7439628987 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 764952119126675470238572008707 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1638926702788854 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 165228286028739471569381 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 749358699 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 40565865 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11UV2UV7UV |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 57 |
| 89 | 1 | - |
| 5 | 2 | 0382 |
| 2 | 3 | 8 |
| 59 | 4 | 09 |
| 0679 | 5 | 246282 |
| 529 | 6 | 57 |
| 068 | 7 | 58 |
| 2235279 | 8 | 17 |
| 49 | 9 | 145689 |
Kỳ #00452Thứ tư, 12/6/201918:00
Jackpot 13.115.937.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.115.937.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 683 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 11.253 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 12/6/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |