Mega 6/45
Kỳ #00449Thứ tư, 5/6/201918:00
Jackpot 31.263.883.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.263.883.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 926 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.716 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 6 năm 2019: XSDN 304691; XSCT 071363; XSST 554504; XSDNG 857095; XSKH 443049; Mega 6/45 04 08 22 25 37 39; MAX3D 110, 152; DT123 353969; Xổ số điện toán 6x36 02 08 15 21 30 34; TT4 4366; XSMB 85267.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K1 | Cần ThơXSCT - K1T6 | Sóc TrăngXSST - K1T06 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 304691 | 071363 | 554504 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01688 | 57266 | 02406 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 73572 | 84099 | 74727 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7455353056 | 4506608306 | 4867198076 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82031682394680301343809956269887544 | 70045879648838847111151834671466381 | 24068159485553072143983796047061745 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7454 | 5301 | 1679 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 850134077321 | 587748088517 | 449338874777 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 842 | 092 | 354 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 69 | 93 | 85 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 137 |
| 0239 | 1 | - |
| 47 | 2 | 1 |
| 045 | 3 | 19 |
| 45 | 4 | 234 |
| 9 | 5 | 346 |
| 5 | 6 | 9 |
| 0 | 7 | 2 |
| 89 | 8 | 8 |
| 36 | 9 | 158 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 168 |
| 018 | 1 | 147 |
| 9 | 2 | - |
| 689 | 3 | - |
| 16 | 4 | 5 |
| 4 | 5 | - |
| 062 | 6 | 3462 |
| 17 | 7 | 7 |
| 08 | 8 | 138 |
| 9 | 9 | 239 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 46 |
| 7 | 1 | - |
| - | 2 | 7 |
| 49 | 3 | 0 |
| 05 | 4 | 358 |
| 48 | 5 | 4 |
| 07 | 6 | 8 |
| 278 | 7 | 016792 |
| 46 | 8 | 57 |
| 72 | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 857095 | 443049 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 72223 | 57418 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 33332 | 65474 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8022437028 | 2086258224 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 22942994056829929793130355863745591 | 23906157315296743460756043687739714 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0812 | 6893 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 833695161125 | 314811198784 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 061 | 141 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 38 | 54 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| 69 | 1 | 26 |
| 134 | 2 | 3458 |
| 29 | 3 | 25678 |
| 2 | 4 | 2 |
| 0239 | 5 | - |
| 13 | 6 | 1 |
| 3 | 7 | - |
| 23 | 8 | - |
| 9 | 9 | 1359 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 46 |
| 34 | 1 | 489 |
| 6 | 2 | 4 |
| 9 | 3 | 1 |
| 012578 | 4 | 189 |
| - | 5 | 4 |
| 0 | 6 | 027 |
| 67 | 7 | 47 |
| 14 | 8 | 4 |
| 14 | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 85267 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01107 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0379334495 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 424778935866072132496783713412 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7851288054059858 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 135215007475880740501796 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 738970810 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 60790381 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5SX6SX12SX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 015678 | 0 | 03572 |
| 58 | 1 | 02 |
| 157 | 2 | - |
| 09 | 3 | 78 |
| - | 4 | 9 |
| 079 | 5 | 01282 |
| 9 | 6 | 07 |
| 02367 | 7 | 02579 |
| 352 | 8 | 01 |
| 47 | 9 | 356 |
Kỳ #00449Thứ tư, 5/6/201918:00
Jackpot 31.263.883.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.263.883.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 926 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.716 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 5/6/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |