Mega 6/45
Kỳ #00443Thứ tư, 22/5/201918:00
Jackpot 22.677.291.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.677.291.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 804 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.506 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 5 năm 2019: XSDN 893235; XSCT 467245; XSST 390536; XSDNG 295586; XSKH 171163; Mega 6/45 01 13 16 22 23 35; MAX3D 548, 068; DT123 063320; Xổ số điện toán 6x36 02 04 08 12 13 18; TT4 6150; XSMB 31635.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K4 | Cần ThơXSCT - K4T5 | Sóc TrăngXSST - K4T05 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 893235 | 467245 | 390536 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 77097 | 25514 | 58359 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03198 | 62429 | 85239 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2742844473 | 7722882301 | 0744822989 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41705644585207570837640049516078432 | 59433033646423134870286383293715171 | 93764766347833976918049329055471357 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0325 | 8903 | 8187 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 510460374248 | 825470787105 | 571648466399 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 758 | 816 | 516 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 56 | 91 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 425 |
| - | 1 | - |
| 3 | 2 | 58 |
| 7 | 3 | 2572 |
| 02 | 4 | 8 |
| 0237 | 5 | 82 |
| - | 6 | 0 |
| 329 | 7 | 35 |
| 245289 | 8 | 8 |
| - | 9 | 78 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 135 |
| 037 | 1 | 46 |
| - | 2 | 89 |
| 03 | 3 | 1378 |
| 156 | 4 | 5 |
| 04 | 5 | 46 |
| 15 | 6 | 4 |
| 3 | 7 | 018 |
| 237 | 8 | - |
| 2 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 9 | 1 | 628 |
| 3 | 2 | - |
| - | 3 | 24692 |
| 356 | 4 | 68 |
| - | 5 | 479 |
| 1234 | 6 | 4 |
| 58 | 7 | - |
| 14 | 8 | 79 |
| 32589 | 9 | 19 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 295586 | 171163 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 39181 | 25776 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 71755 | 06663 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5726093730 | 3846279318 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 49002053983373413187922077860504927 | 71665618657876740728660911473181413 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7671 | 6679 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 145616306054 | 844291349872 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 284 | 230 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 04 | 31 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 326 | 0 | 2457 |
| 78 | 1 | - |
| 0 | 2 | 7 |
| - | 3 | 024 |
| 0358 | 4 | - |
| 05 | 5 | 456 |
| 58 | 6 | 0 |
| 028 | 7 | 1 |
| 9 | 8 | 1467 |
| - | 9 | 8 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | - |
| 329 | 1 | 38 |
| 467 | 2 | 8 |
| 162 | 3 | 0124 |
| 3 | 4 | 2 |
| 62 | 5 | - |
| 7 | 6 | 232527 |
| 6 | 7 | 269 |
| 12 | 8 | - |
| 7 | 9 | 1 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 31635 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94144 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1420222957 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 372020714746919504853477747286 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7964440501677978 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 598178473402694528381600 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 888094338 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 39997300 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11QV13QV15QV |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 02235 |
| 8 | 1 | 9 |
| 03 | 2 | - |
| 7 | 3 | 5829 |
| 469 | 4 | 4572 |
| 0348 | 5 | 7 |
| 8 | 6 | 47 |
| 42567 | 7 | 378 |
| 3278 | 8 | 1568 |
| 139 | 9 | 49 |
Kỳ #00443Thứ tư, 22/5/201918:00
Jackpot 22.677.291.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.677.291.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 804 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.506 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 22/5/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |