Mega 6/45
Kỳ #00437Thứ tư, 8/5/201918:00
Jackpot 14.557.802.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.557.802.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 754 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.592 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 5 năm 2019: XSDN 043270; XSCT 585515; XSST 583930; XSDNG 333501; XSKH 281324; Mega 6/45 01 07 08 31 34 45; MAX3D 864, 188; DT123 746476; Xổ số điện toán 6x36 03 08 09 15 21 25; TT4 8343; XSMB 36128.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K2 | Cần ThơXSCT - K2T5 | Sóc TrăngXSST - K2T05 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 043270 | 585515 | 583930 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 88887 | 80453 | 53175 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 34282 | 90125 | 46709 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7728167463 | 8169706942 | 7142338712 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 23752763422848102994190279773085885 | 32571659034255949432548154622648937 | 01844682627599308295434534573730618 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9118 | 9989 | 9736 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 520868145401 | 444756462719 | 991039661983 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 922 | 347 | 565 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 49 | 19 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 18 |
| 082 | 1 | 48 |
| 2458 | 2 | 27 |
| 62 | 3 | 0 |
| 19 | 4 | 2 |
| 8 | 5 | 2 |
| - | 6 | 32 |
| 28 | 7 | 0 |
| 01 | 8 | 12257 |
| - | 9 | 4 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 3 |
| 7 | 1 | 529 |
| 34 | 2 | 56 |
| 05 | 3 | 27 |
| - | 4 | 26729 |
| 122 | 5 | 39 |
| 24 | 6 | - |
| 3429 | 7 | 1 |
| - | 8 | 9 |
| 1458 | 9 | 7 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 9 |
| - | 1 | 0289 |
| 16 | 2 | 3 |
| 2589 | 3 | 067 |
| 4 | 4 | 4 |
| 679 | 5 | 3 |
| 36 | 6 | 256 |
| 3 | 7 | 5 |
| 1 | 8 | 3 |
| 01 | 9 | 35 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 333501 | 281324 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51814 | 73247 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 53985 | 69199 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0490006528 | 5172174830 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80171159619238746339932045563817934 | 63926071919595414694399335396276507 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0940 | 6110 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 661061971130 | 889224726472 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 552 | 229 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 74 | 17 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0134 | 0 | 014 |
| 067 | 1 | 04 |
| 5 | 2 | 8 |
| - | 3 | 0489 |
| 0137 | 4 | 0 |
| 8 | 5 | 2 |
| - | 6 | 1 |
| 89 | 7 | 14 |
| 23 | 8 | 57 |
| 3 | 9 | 7 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 7 |
| 29 | 1 | 07 |
| 6729 | 2 | 1469 |
| 3 | 3 | 03 |
| 259 | 4 | 7 |
| - | 5 | 4 |
| 2 | 6 | 2 |
| 014 | 7 | 22 |
| - | 8 | - |
| 29 | 9 | 1249 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 36128 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26736 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9688119959 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 100254471157752374647491361368 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6273476863168559 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 113858034730219847671587 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 810681188 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 90891524 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4NZ11NZ13NZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 139 | 0 | 3 |
| 182 | 1 | 01356 |
| 5 | 2 | 458 |
| 017 | 3 | 068 |
| 26 | 4 | - |
| 12 | 5 | 292 |
| 13 | 6 | 4782 |
| 68 | 7 | 3 |
| 236289 | 8 | 12789 |
| 528 | 9 | 08 |
Kỳ #00437Thứ tư, 8/5/201918:00
Jackpot 14.557.802.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.557.802.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 754 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.592 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 8/5/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |