Mega 6/45
Kỳ #00435Thứ sáu, 3/5/201918:00
Jackpot 20.603.254.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 20.603.254.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 742 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.289 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 5 năm 2019: XSVL 902341; XSBD 638896; XSTV 263732; XSGL 411279; XSNT 361625; Mega 6/45 01 06 14 31 35 44; MAX3D 572, 133; DT123 089885; TT4 7715; XSMB 12050.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 40VL18 | Bình DươngXSBD - 05KS18 | Trà VinhXSTV - 28TV18 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 902341 | 638896 | 263732 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48293 | 85573 | 78694 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49868 | 72373 | 89743 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1066227942 | 9592747822 | 6175274611 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 37025443050474102677836131208312991 | 95371600483963637360260780065463027 | 40711173666850476353367789274534322 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5686 | 4315 | 2170 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 350959948144 | 236200767023 | 491844615549 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 446 | 351 | 513 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 43 | 54 | 47 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 59 |
| 429 | 1 | 3 |
| 46 | 2 | 5 |
| 1489 | 3 | - |
| 49 | 4 | 122346 |
| 02 | 5 | - |
| 48 | 6 | 28 |
| 7 | 7 | 7 |
| 6 | 8 | 36 |
| 0 | 9 | 134 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | - |
| 57 | 1 | 5 |
| 26 | 2 | 2372 |
| 272 | 3 | 6 |
| 52 | 4 | 8 |
| 1 | 5 | 142 |
| 379 | 6 | 02 |
| 22 | 7 | 13268 |
| 47 | 8 | - |
| - | 9 | 6 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 4 |
| 126 | 1 | 1238 |
| 235 | 2 | 2 |
| 145 | 3 | 2 |
| 09 | 4 | 3579 |
| 4 | 5 | 23 |
| 6 | 6 | 16 |
| 4 | 7 | 08 |
| 17 | 8 | - |
| 4 | 9 | 4 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 411279 | 361625 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07329 | 76907 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 50112 | 61071 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4743795933 | 7545285678 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 75651467438253300041111957516343208 | 66333695923327612017772264377963762 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4911 | 4779 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 291793124267 | 960444070153 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 582 | 365 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 59 | 06 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 8 |
| 145 | 1 | 1227 |
| 128 | 2 | 9 |
| 3246 | 3 | 327 |
| - | 4 | 13 |
| 9 | 5 | 19 |
| - | 6 | 37 |
| 136 | 7 | 9 |
| 0 | 8 | 2 |
| 257 | 9 | 5 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4672 |
| 7 | 1 | 7 |
| 569 | 2 | 56 |
| 35 | 3 | 3 |
| 0 | 4 | - |
| 26 | 5 | 23 |
| 027 | 6 | 25 |
| 021 | 7 | 16892 |
| 7 | 8 | - |
| 72 | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 12050 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74867 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1183729582 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 868380781450022430439717656876 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2363908913245319 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 488544227144058301745654 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 489261200 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 30967075 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11NT4NT8NT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0357 | 0 | 0 |
| 6 | 1 | 49 |
| 228 | 2 | 224 |
| 468 | 3 | 078 |
| 12457 | 4 | 34 |
| 78 | 5 | 04 |
| 729 | 6 | 137 |
| 36 | 7 | 04562 |
| 3 | 8 | 23592 |
| 182 | 9 | 6 |
Kỳ #00435Thứ sáu, 3/5/201918:00
Jackpot 20.603.254.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 20.603.254.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 742 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.289 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 3/5/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |