Mega 6/45
Kỳ #00432Thứ sáu, 26/4/201918:00
Jackpot 16.734.191.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.734.191.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 745 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.598 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 4 năm 2019: XSVL 458108; XSBD 105201; XSTV 359857; XSGL 124809; XSNT 784251; Mega 6/45 01 02 14 15 16 30; MAX3D 428, 336; DT123 722416; TT4 1205; XSMB 41702.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 40VL17 | Bình DươngXSBD - 04KS17 | Trà VinhXSTV - 28TV17 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 458108 | 105201 | 359857 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15487 | 13610 | 44316 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81124 | 39053 | 47801 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2474605667 | 5788787503 | 6765362103 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 40181691224311827814566911706660892 | 32637010529177827920489071519447802 | 63917827487347056612479024563578985 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0203 | 0878 | 4327 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 180384700581 | 946730346692 | 865502603710 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 387 | 401 | 410 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 20 | 66 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 328 |
| 6829 | 1 | 48 |
| 29 | 2 | 24 |
| 02 | 3 | - |
| 12 | 4 | 6 |
| - | 5 | - |
| 46 | 6 | 167 |
| 682 | 7 | 0 |
| 01 | 8 | 1272 |
| - | 9 | 12 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 122 | 0 | 12237 |
| 02 | 1 | 0 |
| 059 | 2 | 02 |
| 05 | 3 | 47 |
| 39 | 4 | - |
| - | 5 | 23 |
| - | 6 | 7 |
| 0368 | 7 | 82 |
| 72 | 8 | 7 |
| - | 9 | 24 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1267 | 0 | 123 |
| 0 | 1 | 02267 |
| 01 | 2 | 7 |
| 05 | 3 | 5 |
| - | 4 | 8 |
| 358 | 5 | 357 |
| 16 | 6 | 06 |
| 125 | 7 | 0 |
| 4 | 8 | 5 |
| - | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 124809 | 784251 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90168 | 11146 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18806 | 35136 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0700279750 | 2717165424 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 95603762696946243411693490964876414 | 79572714610772549864520911029882755 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7651 | 3755 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 576241125336 | 881486518243 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 248 | 101 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 56 | 61 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 2369 |
| 15 | 1 | 124 |
| 0162 | 2 | - |
| 0 | 3 | 6 |
| 1 | 4 | 829 |
| - | 5 | 016 |
| 035 | 6 | 2289 |
| - | 7 | - |
| 426 | 8 | - |
| 046 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1 |
| 0526279 | 1 | 4 |
| 7 | 2 | 45 |
| 4 | 3 | 6 |
| 126 | 4 | 36 |
| 252 | 5 | 1252 |
| 34 | 6 | 124 |
| - | 7 | 12 |
| 9 | 8 | - |
| - | 9 | 18 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 41702 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18023 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7563330292 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 955004968422534969135361969423 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4175878831480800 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 972707888233930179881557 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 941607895 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 92511612 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4MX12MX6MX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 02127 |
| 045 | 1 | 2369 |
| 0192 | 2 | 327 |
| 12232 | 3 | 324 |
| 38 | 4 | 18 |
| 79 | 5 | 17 |
| 1 | 6 | - |
| 025 | 7 | 5 |
| 483 | 8 | 483 |
| 1 | 9 | 225 |
Kỳ #00432Thứ sáu, 26/4/201918:00
Jackpot 16.734.191.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.734.191.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 745 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.598 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 26/4/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |