Mega 6/45
Kỳ #00431Thứ tư, 24/4/201918:00
Jackpot 15.460.909.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.460.909.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 838 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.850 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 24 tháng 4 năm 2019: XSDN 329830; XSCT 775183; XSST 556300; XSDNG 136091; XSKH 056873; Mega 6/45 04 07 12 13 20 45; MAX3D 817, 156; DT123 209789; Xổ số điện toán 6x36 03 10 12 13 24 32; TT4 7192; XSMB 61229.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K4 | Cần ThơXSCT - K4T4 | Sóc TrăngXSST - K4T04 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 329830 | 775183 | 556300 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 33276 | 94803 | 62542 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 48908 | 19440 | 84364 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1976538130 | 6008376588 | 6067297276 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53988120971523688119599159111395458 | 41948861949359778619305856155499842 | 75412087651713222388201535452806449 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6546 | 4556 | 7250 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 953905326533 | 572801455220 | 661637089129 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 903 | 837 | 339 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 46 | 14 | 82 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 32 | 0 | 38 |
| - | 1 | 359 |
| 3 | 2 | - |
| 013 | 3 | 022369 |
| - | 4 | 62 |
| 16 | 5 | 8 |
| 3427 | 6 | 5 |
| 9 | 7 | 6 |
| 058 | 8 | 8 |
| 13 | 9 | 7 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 3 |
| - | 1 | 49 |
| 4 | 2 | 08 |
| 082 | 3 | 7 |
| 159 | 4 | 0258 |
| 48 | 5 | 46 |
| 5 | 6 | - |
| 39 | 7 | - |
| 248 | 8 | 3258 |
| 1 | 9 | 47 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 05 | 0 | 08 |
| - | 1 | 26 |
| 13478 | 2 | 89 |
| 5 | 3 | 29 |
| 6 | 4 | 29 |
| 6 | 5 | 03 |
| 17 | 6 | 45 |
| - | 7 | 26 |
| 028 | 8 | 28 |
| 234 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 136091 | 056873 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 24947 | 71833 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 00952 | 31851 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0185086769 | 3294805486 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 31575746267023078039762929427236608 | 67606442724663211040412156773807806 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6539 | 7028 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 687628939175 | 166948611203 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 005 | 535 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 26 | 36 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | 58 |
| 9 | 1 | - |
| 579 | 2 | 62 |
| 9 | 3 | 092 |
| - | 4 | 7 |
| 072 | 5 | 02 |
| 227 | 6 | 9 |
| 4 | 7 | 2526 |
| 0 | 8 | - |
| 326 | 9 | 123 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 362 |
| 56 | 1 | 5 |
| 37 | 2 | 8 |
| 037 | 3 | 23568 |
| - | 4 | 08 |
| 13 | 5 | 1 |
| 0238 | 6 | 19 |
| - | 7 | 23 |
| 234 | 8 | 6 |
| 6 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 61229 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 64831 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0086827719 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 818814459754140812180838242866 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1063117501960033 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 640528956775092385485912 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 458651973 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 30905201 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1MT8MT11MT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 349 | 0 | 15 |
| 0358 | 1 | 289 |
| 158 | 2 | 39 |
| 2367 | 3 | 013 |
| - | 4 | 08 |
| 0729 | 5 | 128 |
| 69 | 6 | 368 |
| 9 | 7 | 352 |
| 1456 | 8 | 12 |
| 12 | 9 | 0567 |
Kỳ #00431Thứ tư, 24/4/201918:00
Jackpot 15.460.909.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.460.909.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 14 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 838 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 13.850 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 24/4/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |