Mega 6/45
Kỳ #00425Thứ tư, 10/4/201918:00
Jackpot 36.441.477.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 36.441.477.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.286 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.151 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 4 năm 2019: XSDN 628441; XSCT 817084; XSST 760670; XSDNG 508682; XSKH 000313; Mega 6/45 07 11 14 30 35 42; DT123 194785; Xổ số điện toán 6x36 07 10 15 18 19 20; TT4 0718; XSMB 05284.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K2 | Cần ThơXSCT - K2T4 | Sóc TrăngXSST - K2T04 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 628441 | 817084 | 760670 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86985 | 78404 | 55499 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18709 | 14449 | 72891 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2296385289 | 9906476035 | 8808154182 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 04771594356586351224329696619458977 | 13883912391403244059722076152432633 | 71769245113750573730983666172105914 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7051 | 5570 | 0066 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 850755802342 | 207227024976 | 845421669038 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 464 | 688 | 847 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 52 | 88 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 79 |
| 4567 | 1 | - |
| 4 | 2 | 4 |
| 62 | 3 | 5 |
| 269 | 4 | 12 |
| 38 | 5 | 1 |
| - | 6 | 13249 |
| 07 | 7 | 17 |
| - | 8 | 059 |
| 068 | 9 | 4 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 247 |
| - | 1 | - |
| 0357 | 2 | 4 |
| 38 | 3 | 2359 |
| 0268 | 4 | 9 |
| 3 | 5 | 29 |
| 7 | 6 | 4 |
| 0 | 7 | 026 |
| 8 | 8 | 348 |
| 345 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 5 |
| 1289 | 1 | 14 |
| 8 | 2 | 1 |
| - | 3 | 08 |
| 15 | 4 | 7 |
| 0 | 5 | 4 |
| 63 | 6 | 639 |
| 4 | 7 | 0 |
| 38 | 8 | 128 |
| 69 | 9 | 19 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 508682 | 000313 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 27715 | 87557 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 92698 | 62241 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6412807838 | 8042065931 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 23181656902509912552277698304547436 | 10398150097175060208239082536996480 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2154 | 3452 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 619002031726 | 066562501518 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 746 | 227 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 42 | 97 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 92 | 0 | 3 |
| 8 | 1 | 5 |
| 458 | 2 | 68 |
| 0 | 3 | 68 |
| 5 | 4 | 256 |
| 14 | 5 | 24 |
| 234 | 6 | 9 |
| - | 7 | - |
| 239 | 8 | 12 |
| 69 | 9 | 0289 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2528 | 0 | 829 |
| 34 | 1 | 38 |
| 5 | 2 | 07 |
| 1 | 3 | 1 |
| - | 4 | 1 |
| 6 | 5 | 0227 |
| - | 6 | 59 |
| 259 | 7 | - |
| 0219 | 8 | 0 |
| 06 | 9 | 78 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 05284 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 67799 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6404629695 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 182327504991776649710386660126 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0682861298029965 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 206649323722980622431470 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 413594104 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 52991336 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11LA6LA15LA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 246 |
| 7 | 1 | 232 |
| 0123258 | 2 | 26 |
| 124 | 3 | 226 |
| 089 | 4 | 369 |
| 69 | 5 | 2 |
| 0234627 | 6 | 562 |
| - | 7 | 016 |
| - | 8 | 24 |
| 492 | 9 | 4592 |
Kỳ #00425Thứ tư, 10/4/201918:00
Jackpot 36.441.477.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 36.441.477.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.286 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.151 | 30.000 ₫ |