Mega 6/45
Kỳ #00412Chủ nhật, 10/3/201918:00
Jackpot 24.935.729.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 24.935.729.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.145 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.867 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 3 năm 2019: XSTG 352934; XSKG 449587; XSDL 664584; XSKH 157108; XSKT 337591; Mega 6/45 05 24 31 32 42 45; DT123 181968; TT4 2273; XSMB 74359.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-3B | Kiên GiangXSKG - 3K2 | Đà LạtXSDL - ĐL3K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 352934 | 449587 | 664584 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 50132 | 06706 | 46768 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96585 | 63741 | 48981 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4140189871 | 2723650849 | 4424277818 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 96091785073418982228262124986136247 | 57711696271951188918806401354597945 | 65981268966628734925704383312770518 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9335 | 2135 | 3236 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 878947856344 | 549594078154 | 514327126645 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 561 | 390 | 351 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 93 | 65 | 06 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 17 |
| 06279 | 1 | 2 |
| 13 | 2 | 8 |
| 9 | 3 | 245 |
| 34 | 4 | 47 |
| 382 | 5 | - |
| - | 6 | 12 |
| 04 | 7 | 1 |
| 2 | 8 | 5292 |
| 82 | 9 | 13 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 67 |
| 124 | 1 | 128 |
| - | 2 | 7 |
| - | 3 | 56 |
| 5 | 4 | 01529 |
| 34269 | 5 | 4 |
| 03 | 6 | 5 |
| 028 | 7 | - |
| 1 | 8 | 7 |
| 4 | 9 | 05 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| 582 | 1 | 282 |
| 14 | 2 | 57 |
| 4 | 3 | 68 |
| 8 | 4 | 235 |
| 24 | 5 | 1 |
| 039 | 6 | 8 |
| 28 | 7 | - |
| 1236 | 8 | 1247 |
| - | 9 | 6 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 157108 | 337591 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03875 | 45685 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 20019 | 20431 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 4919800478 | 0120228582 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 93535003594254745215866832040259182 | 28627933141502060319271792332610185 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 2541 | 4681 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 344450668551 | 444609438195 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 762 | 784 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 11 | 87 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 28 |
| 145 | 1 | 159 |
| 068 | 2 | - |
| 8 | 3 | 5 |
| 4 | 4 | 147 |
| 137 | 5 | 19 |
| 6 | 6 | 26 |
| 4 | 7 | 58 |
| 079 | 8 | 23 |
| 15 | 9 | 8 |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 2 |
| 389 | 1 | 49 |
| 08 | 2 | 067 |
| 4 | 3 | 1 |
| 18 | 4 | 36 |
| 829 | 5 | - |
| 24 | 6 | - |
| 28 | 7 | 9 |
| - | 8 | 124527 |
| 17 | 9 | 15 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 74359 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76419 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4410191993 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 868141557914774670255269536608 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4737989760182310 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 003345184652949023010141 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 439273579 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 68879497 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4DC2DC1DC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 128 |
| 024 | 1 | 04829 |
| 5 | 2 | 5 |
| 379 | 3 | 379 |
| 179 | 4 | 1 |
| 29 | 5 | 29 |
| - | 6 | 8 |
| 3892 | 7 | 3492 |
| 0126 | 8 | 7 |
| 13572 | 9 | 034572 |
Kỳ #00412Chủ nhật, 10/3/201918:00
Jackpot 24.935.729.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 24.935.729.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.145 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.867 | 30.000 ₫ |