Kết quả xổ số ngày Thứ năm, 7/2/2019
Kết quả xổ số ngày 7 tháng 2 năm 2019: XSTN 580429; XSAG 965894; XSBTH 686559; XSBDI 724469; XSQT 456145; XSQB 693985; Power 6/55 20 27 28 32 47 50 | 41.
| Đài | Tây NinhXSTN - 2K1 | An GiangXSAG - AG-2K1 | Bình ThuậnXSBTH - 2K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 580429 | 965894 | 686559 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59484 | 94999 | 23556 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46970 | 77759 | 17305 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4456636769 | 2903405239 | 0528437373 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 95098177544851366011235814444432051 | 56504194564202044560840886361556105 | 46352935577793045089549111528970474 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5457 | 0601 | 2909 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 249388756653 | 629167110319 | 143584670722 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 232 | 540 | 480 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 39 | 19 | 32 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Tây Ninh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | - |
| 158 | 1 | 13 |
| 3 | 2 | 9 |
| 159 | 3 | 29 |
| 458 | 4 | 4 |
| 7 | 5 | 1347 |
| 6 | 6 | 69 |
| 5 | 7 | 05 |
| 9 | 8 | 14 |
| 236 | 9 | 38 |
| An Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 246 | 0 | 145 |
| 019 | 1 | 1592 |
| - | 2 | 0 |
| - | 3 | 49 |
| 039 | 4 | 0 |
| 01 | 5 | 69 |
| 5 | 6 | 0 |
| - | 7 | - |
| 8 | 8 | 8 |
| 12359 | 9 | 149 |
| Bình Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 59 |
| 1 | 1 | 1 |
| 235 | 2 | 2 |
| 7 | 3 | 025 |
| 78 | 4 | - |
| 03 | 5 | 2679 |
| 5 | 6 | 7 |
| 56 | 7 | 34 |
| - | 8 | 0492 |
| 0582 | 9 | - |
| Đài | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 724469 | 456145 | 693985 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99302 | 76749 | 22739 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 43608 | 08055 | 45245 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1430614935 | 8113765007 | 9803603387 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 74102850128152770443586250774366633 | 50079325152321281212438933767862520 | 45894211180725712547689524884394713 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2499 | 8833 | 7754 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 132662250252 | 876612324285 | 146978281321 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 454 | 648 | 071 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 86 | 34 | 72 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bình Định | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2268 |
| - | 1 | 2 |
| 0215 | 2 | 5267 |
| 342 | 3 | 35 |
| 5 | 4 | 32 |
| 223 | 5 | 24 |
| 028 | 6 | 9 |
| 2 | 7 | - |
| 0 | 8 | 6 |
| 69 | 9 | 9 |
| Quảng Trị | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 7 |
| - | 1 | 225 |
| 123 | 2 | 0 |
| 39 | 3 | 2347 |
| 3 | 4 | 589 |
| 1458 | 5 | 5 |
| 6 | 6 | 6 |
| 03 | 7 | 89 |
| 47 | 8 | 5 |
| 47 | 9 | 3 |
| Quảng Bình | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 27 | 1 | 38 |
| 57 | 2 | 18 |
| 14 | 3 | 69 |
| 59 | 4 | 357 |
| 48 | 5 | 247 |
| 3 | 6 | 9 |
| 458 | 7 | 12 |
| 12 | 8 | 57 |
| 36 | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 5.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 1.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 400.000 ₫ | |
| Giải năm | 200.000 ₫ | |
| Giải sáu | 100.000 ₫ | |
| Giải bảy | 40.000 ₫ | |
| Mã ĐB |
Power 6/55
Kỳ #00237Thứ năm, 7/2/201918:00
Jackpot 44.397.880.500 ₫
Jackpot 2 5.047.789.700 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 44.397.880.500 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 5.047.789.700 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 6 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 382 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 8.264 | 50.000 ₫ |
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.