Mega 6/45
Kỳ #00397Chủ nhật, 3/2/201918:00
Jackpot 13.563.140.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.563.140.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 982 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.804 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 2 năm 2019: XSTG 790804; XSKG 667902; XSDL 357058; XSKH 005715; XSKT 166952; Mega 6/45 01 02 05 09 23 24; DT123 853496; TT4 2777; XSMB 61090.
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-2A | Kiên GiangXSKG - 2K1 | Đà LạtXSDL - ĐL2K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 790804 | 667902 | 357058 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 44739 | 73914 | 00902 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08821 | 18026 | 78762 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5768025916 | 8604333234 | 2804125538 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 84893526602170441202336101130833513 | 20726945408020117677200292456784158 | 23857223200685885049229810419741899 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4111 | 2510 | 9177 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 108104572611 | 955190336818 | 026921521022 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 040 | 691 | 089 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 81 | 74 | 44 | 100.000 ₫ |
| Tiền Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1468 | 0 | 2428 |
| 12282 | 1 | 01236 |
| 0 | 2 | 1 |
| 19 | 3 | 9 |
| 02 | 4 | 0 |
| - | 5 | 7 |
| 1 | 6 | 0 |
| 5 | 7 | - |
| 0 | 8 | 012 |
| 3 | 9 | 3 |
| Kiên Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | 12 |
| 059 | 1 | 048 |
| 0 | 2 | 629 |
| 34 | 3 | 34 |
| 137 | 4 | 03 |
| - | 5 | 18 |
| 22 | 6 | 7 |
| 67 | 7 | 47 |
| 15 | 8 | - |
| 2 | 9 | 1 |
| Đà Lạt | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 2 |
| 48 | 1 | - |
| 0256 | 2 | 02 |
| - | 3 | 8 |
| 4 | 4 | 149 |
| - | 5 | 2782 |
| - | 6 | 29 |
| 579 | 7 | 7 |
| 352 | 8 | 19 |
| 4689 | 9 | 79 |
| Đài | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 005715 | 166952 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56063 | 59481 | 30.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 08476 | 45589 | 15.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 2990205657 | 2717814251 | 10.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 83865310553946642269146162082219662 | 28156062503204189563273544747818296 | 3.000.000 ₫ | |
| Giải năm | 3643 | 8731 | 1.000.000 ₫ | |
| Giải sáu | 244061134706 | 511692186961 | 400.000 ₫ | |
| Giải bảy | 288 | 216 | 200.000 ₫ | |
| Giải tám | 11 | 89 | 100.000 ₫ |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 26 |
| 1 | 1 | 1356 |
| 026 | 2 | 2 |
| 146 | 3 | - |
| - | 4 | 03 |
| 156 | 5 | 57 |
| 0167 | 6 | 23569 |
| 5 | 7 | 6 |
| 8 | 8 | 8 |
| 6 | 9 | - |
| Kon Tum | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 34568 | 1 | 628 |
| 5 | 2 | - |
| 6 | 3 | 1 |
| 5 | 4 | 1 |
| - | 5 | 01246 |
| 1259 | 6 | 13 |
| - | 7 | 82 |
| 172 | 8 | 192 |
| 82 | 9 | 6 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 61090 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 49169 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3321084333 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 692837048945784777304102705042 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9954023545159234 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 036278244807564371147929 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 157797201 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 28765508 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15HZ1HZ5HZ10HZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 139 | 0 | 178 |
| 0 | 1 | 045 |
| 46 | 2 | 4789 |
| 348 | 3 | 0345 |
| 12358 | 4 | 23 |
| 135 | 5 | 457 |
| 7 | 6 | 29 |
| 0259 | 7 | 6 |
| 02 | 8 | 349 |
| 268 | 9 | 07 |
Kỳ #00397Chủ nhật, 3/2/201918:00
Jackpot 13.563.140.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.563.140.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 13 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 982 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.804 | 30.000 ₫ |