Mega 6/45
Kỳ #00347Thứ tư, 10/10/201818:00
Jackpot 66.629.405.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 66.629.405.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.552 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.183 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 10 năm 2018: XSDN 782645; XSCT 234390; XSST 328901; XSDNG 535671; XSKH 913289; Mega 6/45 18 19 22 28 41 42; DT123 394284; Xổ số điện toán 6x36 02 03 06 07 16 24; TT4 5351; XSMB 90043.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K2 | Cần ThơXSCT - K2T10 | Sóc TrăngXSST - K2T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 782645 | 234390 | 328901 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 35707 | 91159 | 87224 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 17964 | 12122 | 81445 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3267664074 | 6504865443 | 7288429992 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 69387644018631098478142874397476789 | 97479790734512917250938079634098512 | 28329266042824484567630168253313147 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1902 | 4325 | 6042 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 091708280653 | 270308235959 | 103800395475 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 520 | 103 | 805 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 23 | 19 | 59 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 127 |
| 0 | 1 | 07 |
| 0 | 2 | 038 |
| 25 | 3 | - |
| 672 | 4 | 5 |
| 4 | 5 | 3 |
| 7 | 6 | 4 |
| 0182 | 7 | 4268 |
| 27 | 8 | 729 |
| 8 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 459 | 0 | 327 |
| - | 1 | 29 |
| 12 | 2 | 2359 |
| 02247 | 3 | - |
| - | 4 | 038 |
| 2 | 5 | 092 |
| - | 6 | - |
| 0 | 7 | 39 |
| 4 | 8 | - |
| 12527 | 9 | 0 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 145 |
| 0 | 1 | 6 |
| 49 | 2 | 49 |
| 3 | 3 | 389 |
| 0248 | 4 | 2457 |
| 047 | 5 | 9 |
| 1 | 6 | 7 |
| 46 | 7 | 5 |
| 3 | 8 | 4 |
| 235 | 9 | 2 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 535671 | 913289 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41117 | 80079 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 90783 | 34394 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3626710718 | 9648138197 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 98690767558981539337942798051004050 | 80584185464796549402026806859212705 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9254 | 1948 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 721204481691 | 522750418306 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 701 | 749 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 35 | 20 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 159 | 0 | 1 |
| 079 | 1 | 02578 |
| 1 | 2 | - |
| 8 | 3 | 57 |
| 5 | 4 | 8 |
| 135 | 5 | 045 |
| - | 6 | 7 |
| 136 | 7 | 19 |
| 14 | 8 | 3 |
| 7 | 9 | 01 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 28 | 0 | 256 |
| 48 | 1 | - |
| 09 | 2 | 07 |
| - | 3 | - |
| 89 | 4 | 1689 |
| 06 | 5 | - |
| 04 | 6 | 5 |
| 29 | 7 | 9 |
| 4 | 8 | 0149 |
| 478 | 9 | 247 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 90043 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 23708 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1516414003 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 483196926207545084590530586412 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8153491871805885 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 255301256739191040540825 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 065745653 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 44735342 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14AY7AY8AY |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | 358 |
| - | 1 | 0289 |
| 146 | 2 | 52 |
| 04547 | 3 | 9 |
| 456 | 4 | 23452 |
| 0224268 | 5 | 3449 |
| - | 6 | 245 |
| - | 7 | 3 |
| 01 | 8 | 05 |
| 135 | 9 | - |
Kỳ #00347Thứ tư, 10/10/201818:00
Jackpot 66.629.405.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 66.629.405.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.552 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.183 | 30.000 ₫ |